|
STT
|
THÀNH VIÊN ĐỊA CHỈ
|
Vùng địa chỉ
|
Prefix
|
Đã từng kết nối với VNIX (*)
|
Đã từng định tuyến toàn cầu (**)
|
|
1.
|
Công ty Cổ phần dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn
|
2402:f800::/32
|
32
|
x
|
x
|
|
2.
|
Tổng Công ty Viễn thông Quân đội – Vietel
|
2402:0800::/32
|
32
|
x
|
x
|
|
3.
|
Tổng Công ty Truyền thông đa phương tiện VTC
|
2401:b800::/32
|
32
|
|
|
|
4.
|
Công ty Thông tin Viễn thông Điện lực
|
2401:d800::/32
|
32
|
|
x
|
|
5.
|
Công ty Net Nam
|
2401:e800::/32
|
32
|
x
|
|
|
6.
|
Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam
|
2001:0ee0::/32
|
32
|
|
|
|
7.
|
Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia
|
2406:9000::/32
|
32
|
|
x
|
|
8.
|
Công ty phát triển công viên phần mềm Quang Trung
|
2403:6000::/32
|
32
|
x
|
x
|
|
9.
|
Công ty Cổ phần Viễn thông FPT
|
2405:4800::/32
|
32
|
|
|
|
10.
|
Công ty Cổ phần Truyền hình Cáp Saigon Tourist
|
2403:E200::/32
|
32
|
|
|
|
11.
|
VNNIC
|
2001:0dc8::/32
|
32
|
x
|
x
|
|
12.
|
Công ty Cổ phần Dữ liệu Công nghệ thông tin VINA
|
2001:0DF0:001A::/48
|
48
|
|
|
|
13.
|
Công ty Truyền thông iNET
|
2001:0DF0:001B::/48
|
48
|
|
|
|
14.
|
Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
|
2001:0DF0:001C:0::/48
|
48
|
|
x
|
|
15.
|
Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại điện tử Viễn thông Hợp Thành
|
2001:0DF0:001D::/48
|
48
|
|
|
|
16.
|
Bộ Ngoại Giao Việt Nam
|
2001:0DF0:0019::/48
|
48
|
|
|
|
17.
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội
|
2001:0df0:0012::/48
|
48
|
|
|
|
18.
|
Công ty Cổ phần Dịch vụ Trò chơi VINA
|
2001:0df0:0013::/48
|
48
|
|
|
|
19.
|
Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Việt Nam
|
2404:3A00:0000::/48
|
48
|
|
|
|
20.
|
Công ty Cổ phần Chứng khoán Gia Quyền
|
2001:0df0:000c::/48
|
48
|
|
|
|
21.
|
Thông tấn xã Việt Nam
|
2001:0df0:000e::/48
|
48
|
|
|
|
22.
|
Ngân hàng Công thương Việt Nam
|
2001:0df0:000f::/48
|
48
|
|
|
|
23.
|
Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội
|
2001:0df0:000d::/48
|
48
|
|
|
|
24.
|
Công ty Cổ phần Dịch vụ Dữ liệu Trực tuyến FPT
|
2001:0DF0:0066::/48
|
48
|
|
|
|
25.
|
VNNIC
|
2001:07FA:0006::/48
|
48
|
x
|
|
|
26.
|
VNNIC
|
2001:0DE8:0003::/48
|
48
|
x
|
|
|
27.
|
VNNIC
|
2001:0DE8:000A::/48
|
48
|
x
|
x
|